menu_book
見出し語検索結果 "công tố" (1件)
công tố
日本語
名公訴
Ông ấy làm công tác công tố và kiểm sát.
彼は公訴と監察の仕事を担当しています。
swap_horiz
類語検索結果 "công tố" (2件)
日本語
名オドメーター
Công tơ mét hiển thị quãng đường.
オドメーターは走行距離を示す。
công tố viên
日本語
名検察官
Công tố viên đã ra quyết định truy tố.
検察官は起訴を決定した。
format_quote
フレーズ検索結果 "công tố" (3件)
Công tơ mét hiển thị quãng đường.
オドメーターは走行距離を示す。
Công tố viên đã ra quyết định truy tố.
検察官は起訴を決定した。
Ông ấy làm công tác công tố và kiểm sát.
彼は公訴と監察の仕事を担当しています。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)